tăm dạng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu vết, dấu hiệu để nhận biết: "tăm dạng" chỉ những dấu hiệu nhỏ, thường là không rõ ràng, giúp nhận ra sự tồn tại hoặc hành động của một người, vật nào đó. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự biến mất hoàn toàn, không để lại bất kỳ dấu vết nào.
- Hình dạng, bóng dáng: "tăm dạng" cũng có thể chỉ hình dạng mờ nhạt, khó thấy của một người hoặc vật ở xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta bỏ đi biệt tích, chẳng còn thấy tăm dạng đâu nữa. (Anh ta bỏ đi mất tích, không còn thấy bất kỳ dấu vết nào.)
- Sau vụ tai nạn, chiếc xe mất hút, không ai tìm thấy tăm dạng. (Sau vụ tai nạn, chiếc xe biến mất, không ai tìm được dấu vết.)
- Từ xa, tôi thấy tăm dạng một người đàn ông đang đi về phía tôi. (Từ xa, tôi thấy bóng dáng mờ nhạt của một người đàn ông đang đi về phía tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"không thấy tăm dạng": hoàn toàn biến mất, không để lại dấu vết.
- Con mèo của tôi đã bỏ đi cả tuần nay, không thấy tăm dạng đâu. (Con mèo của tôi đã bỏ đi cả tuần nay, không thấy bất kỳ dấu hiệu nào về nó.)
"mất tăm mất dạng": biến mất hoàn toàn, không còn tin tức gì.
- Sau khi nghỉ việc, anh ấy mất tăm mất dạng, không ai liên lạc được. (Sau khi nghỉ việc, anh ấy biến mất hoàn toàn, không ai liên lạc được.)
Biến thể và từ gần giống
Tăm (danh từ): dấu vết nhỏ, thường dùng trong cụm "tăm hơi" (dấu vết, tin tức).
- Không thấy tăm hơi của nó đâu. (Không thấy dấu vết hay tin tức gì của nó.)
Dạng (danh từ): hình dạng, hình thức.
- Anh ta xuất hiện dưới dạng một người ăn xin. (Anh ta xuất hiện với hình dạng một người ăn xin.)
Từ đồng nghĩa
- Dấu vết: dấu hiệu để lại của sự vật, sự việc.
- Bóng dáng: hình dạng mờ nhạt nhìn thấy từ xa.
- Tung tích: nơi ở hoặc dấu vết của người đang bị truy tìm.
Thành ngữ liên quan
- Mất tăm mất dạng: biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- Kẻ trộm đã mất tăm mất dạng sau khi lấy đồ. (Kẻ trộm đã biến mất hoàn toàn sau khi lấy đồ.)